Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baggage train

/'bægidʤtrein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baggage train

/'bægidʤtrein/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa chở hành lý
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...