baggage-check
/'bægidʤtʃek/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baggage-check
/'bægidʤtʃek/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giấy biên nhận hành lý
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...