baggage-master
/P'bægidʤ'mɑ:stə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baggage-master
/P'bægidʤ'mɑ:stə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên (phụ trách việc nhận và gửi) hành lý (ở nhà ga)
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...