Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bagger

/'bægә/ phổ biến #33849
Biến thể từ baggers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bagger

//

  • xem bag
Định nghĩa tiếng Anh

n. a machine for putting objects or substances into bags

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...