baggie
/'bægi/ phổ biến #23613
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baggie
/'bægi/
danh từ
- Ê-Ãcốt túi nhỏ
- bụng, dạ dày
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...