Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bagnio

/'bɑ:njou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bagnio

/'bɑ:njou/

danh từ

  • nhà giam, nhà tù (ở phương đông)
  • nhà thổ, nhà chứa
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nhà tắm
Định nghĩa tiếng Anh

n a building where prostitutes are available n a building containing public baths

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...