Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bagpiper

/'bægpaipə/ phổ biến #34606
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bagpiper

/'bægpaipə/

danh từ

  • người thổi kèn túi
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who plays the bagpipe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...