bake a cake
Nghĩa thường dùng
nướng bánh
verb + noun
“We bake a cake for her birthday.”Chúng tôi nướng bánh cho sinh nhật cô ấy.
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“We bake a cake for her birthday.”Chúng tôi nướng bánh cho sinh nhật cô ấy.
Đang tải...