Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bakehouse

/'beikhaus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bakehouse

/'beikhaus/

danh từ

  • lò bánh mì
  • lò làm đường miếng
Định nghĩa tiếng Anh

n a workplace where baked goods (breads and cakes and pastries) are produced or sold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...