Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bakelite

/'beikəlait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bakelite

/'beikəlait/

danh từ

  • bakêlit nhựa tổng hợp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a thermosetting plastic used as electric insulators and for making plastic ware and telephone receivers etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...