Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baker-legged

/'beikəlegd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baker-legged

/'beikəlegd/

tính từ

  • có chân vòng kiềng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having legs that bend inward at the knees.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...