Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

balaclava

/bælә'klɑ:vә/ phổ biến #33438
Biến thể từ balaclavas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

balaclava

//

* danh từ
  • loại mũ khít đầu và cổ, chỉ để hở mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cap that is close-fitting and woolen and covers all of the head but the face

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...