Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

balance-wheel

/'bælənswi:l/

danh từ

  • con lắc (đồng hồ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...