balanced diet
Nghĩa thường dùng
“A balanced diet includes all food groups.”Chế độ ăn cân bằng bao gồm tất cả nhóm thực phẩm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Chế độ ăn uống cân bằng
ví dụ
A balanced diet includes fruits, vegetables, and proteins. — Chế độ ăn uống cân bằng bao gồm trái cây, rau và protein.