Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

balanced state

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

balanced state

//

  • (Tech) trạng thái cân bằng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...