balas
/'bæləs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
balas
/'bæləs/
danh từ
- (khoáng chất) xpinen đỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a pale rose-colored variety of the ruby spinel
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a pale rose-colored variety of the ruby spinel
Đang tải...