Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

balata

/'bælәtә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

balata

//

* danh từ
  • Balata (nhựa lấy ở cây dùng làm chất cáh điện)
Định nghĩa tiếng Anh

n. when dried yields a hard substance used e.g. in golf balls n. a tropical hardwood tree yielding balata gum and heavy red timber

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...