Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bald-coot

/'bɔ:ldku:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bald-coot

/'bɔ:ldku:t/

danh từ

  • (động vật học) chim sâm cầm
  • (âm nhạc) người hói đầu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...