Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bald-headed

/'bɔ:ld'hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bald-headed

/'bɔ:ld'hedid/

tính từ

  • hói đầu
  • có vết lang trắng ở mặt (ngựa...)

thành ngữ

  1. to go bald-headed into (for) something
    • nhắm mắt làm liều việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking hair on all or most of the scalp

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...