Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baldaquin

/'bɔ:ldəkin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baldaquin

/'bɔ:ldəkin/

danh từ

  • màn treo, trướng (trên bàn thờ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...