Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45634

balderdash

/'bɔ:ldədæʃ/

danh từ

  • lời nói vô nghĩa không ra đầu vào đâu; lời nói bậy bạ nhảm nhí
Định nghĩa tiếng Anh

n. trivial nonsense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...