Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

balderdash

/'bɔ:ldədæʃ/ phổ biến #45634
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

balderdash

/'bɔ:ldədæʃ/

danh từ

  • lời nói vô nghĩa không ra đầu vào đâu; lời nói bậy bạ nhảm nhí
Định nghĩa tiếng Anh

n. trivial nonsense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...