baldie
/'bɔ:ldi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
baldie
//
* danh từ- (thông tục) người hói đầu
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...