Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baleen

/bə'li:n/ phổ biến #45697
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baleen

/bə'li:n/

danh từ

  • tấm sừng hàm (ở cá voi)
Định nghĩa tiếng Anh

n a horny material from the upper jaws of certain whales; used as the ribs of fans or as stays in corsets

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...