Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ball-cartridge

/'bɔ:l'kɑ:tridʤ/

danh từ

  • (quân sự) vỏ đạn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...