Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ballcock

//

* danh từ
  • phao dùng để điều chỉnh mực nước trong bể chứa
Biến thể từ ballcocks số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. floating ball that controls level in a water tank

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...