Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballcock

Biến thể từ ballcocks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ballcock

//

* danh từ
  • phao dùng để điều chỉnh mực nước trong bể chứa
Định nghĩa tiếng Anh

n. floating ball that controls level in a water tank

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...