Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballerina

/,bælə'ri:nə/ GRECollins ★ phổ biến #15542
Biến thể từ ballerinas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ballerina

/,bælə'ri:nə/

danh từ

  • nữ diễn viên ba lê, nữ diễn viên kịch múa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female ballet dancer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...