Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballet-dancer

/'bæli,dɑ:nsə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ballet-dancer

/'bæli,dɑ:nsə/

danh từ

  • diễn viên ba lê, diễn viên kịch múa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...