Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ballet-dancer

/'bæli,dɑ:nsə/

danh từ

  • diễn viên ba lê, diễn viên kịch múa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...