Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

balletomane

//

* danh từ
  • người nghiện balê
Định nghĩa tiếng Anh

n a ballet enthusiast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...