Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballistocardiogram

/bә:,listәu'kɑ:diәu^ræm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ballistocardiogram

//

* danh từ
  • kết quả do tâm thân động ký ghi
Định nghĩa tiếng Anh

n a graphical recording made by a ballistocardiograph

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...