Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ballistocardiogram

//

* danh từ
  • kết quả do tâm thân động ký ghi
Định nghĩa tiếng Anh

n a graphical recording made by a ballistocardiograph

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...