ballistocardiogram
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ballistocardiogram
//
* danh từ- kết quả do tâm thân động ký ghi
Định nghĩa tiếng Anh
n a graphical recording made by a ballistocardiograph
Từ điển Anh–Việt
112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a graphical recording made by a ballistocardiograph
Đang tải...