balloon barrage
/bə'lu:n'bærɑ:ʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
balloon barrage
/bə'lu:n'bærɑ:ʤ/
danh từ
- hàng rào bóng phòng không
Từ điển Anh–Việt
111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...