Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ballooner

/bə'lu:nə/

danh từ

  • người cưỡi khí cầu
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who goes up in a balloon; an aeronaut.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...