Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ballot-paper

/'bælət,peipə/

danh từ

  • phiếu bầu, lá phiếu, lá thăm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...