Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballpark

/'bɔl.pɑ:k/ phổ biến #9072
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ballpark

//

* danh từ
  • sân chơi bóng chày
Định nghĩa tiếng Anh

n. a facility in which ball games are played (especially baseball games)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...