Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballpark figure

/ˈbɔːlpɑːrk ˈfɪɡjər/

Nghĩa thường dùng

con số ước tính, không chính xác thành ngữ

“Can you give me a ballpark figure for the renovation?”Bạn có thể cho tôi con số ước tính chi phí cải tạo không?

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...