Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballpointpen

/ˌbɔːl.pɔɪntˈpen/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • Bút bi

ví dụ

I write my homework with a ballpoint pen every day. — Tôi viết bài tập về nhà bằng bút bi mỗi ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...