Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballroom dance

/ˈbɔ:lˌru:m dɑ:ns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ballroom dance

//

* danh từ
  • diệu vũ phòng nhẩy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...