Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballroom dancing

/ˈbɔ:lˌru:m ˈdænsɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ballroom dancing

//

* danh từ
  • một kiểu khiêu vũ theo những nhịp điệu quy ước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...