Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

balminess

/'bɑ:minis/

danh từ

  • sự thơm, sự thơm ngát
  • tính chất dịu, tính chất êm dịu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of weather that is deliciously mild and soothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...