Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

balneology

/,bælni'ɔlədʤi/

danh từ

  • (y học) khoa tẩm ngâm, thuỷ lý học
Định nghĩa tiếng Anh

n. A treatise on baths; the science of bathing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...