bamboozlement
/bæm'bu:zlmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bamboozlement
/bæm'bu:zlmənt/
danh từ
- (từ lóng) sự bịp, sự lừa bịp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...