Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

band-wagon

/'bænd,wægən/

danh từ

  • xe chở dàn nhạc đi diễu hành
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phe có hy vọng thắng (trong cuộc tuyển cử)
    • to be in (to climb on, to get into) the band-wagon: cậy cục đứng về phe có hy vọng thắng (trong cuộc tuyển cử)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...