Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bandeaux

/'bændou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bandeaux

/'bændou/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bandeaux

  • dải buộc tóc (phụ nữ)
  • dải lót mũ (mũ của phụ nữ, cho vừa đầu)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Bandeau

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...