Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

banderole

/'bændəroul/

danh từ

  • băng biểu ngữ
  • (hàng hải) cờ hiệu đuôi nheo (treo trên cột buồm)
  • cờ treo ngọn thương (của hiệp sĩ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Alt. of Bandrol

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...