Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bandicoot

/'bændiku:t/
Biến thể từ bandicoots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bandicoot

/'bændiku:t/

danh từ

  • (động vật học) chuột gộc (Ân-độ)
  • chuột túi
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various agile ratlike terrestrial marsupials of Australia and adjacent islands; insectivorous and herbivorous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...