Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bandmaster

/'bænd,mɑ:stə/ TOEFL
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bandmaster

/'bænd,mɑ:stə/

danh từ

  • nhạc trưởng, người chỉ huy dàn nhạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the conductor of a band

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...