Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bandog

/'bændɔg/

danh từ

  • chó bị xích
  • giống chó lớn tai cụp
Định nghĩa tiếng Anh

n. A mastiff or other large and fierce dog, usually kept\n chained or tied up.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...