Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bandoleer

/,bændə'liə/
Biến thể từ bandoleers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bandoleer

/,bændə'liə/

danh từ

  • đeo súng (có ổ gài đạn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a broad cartridge belt worn over the shoulder by soldiers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...