Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bandoline

/'bændəli:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bandoline

/'bændəli:n/

danh từ

  • gôm chải tóc; gôm chải râu mép
Định nghĩa tiếng Anh

n. A glutinous pomatum for the fair.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...