Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bandsman

/'bændzmən/

danh từ

  • nhạc sĩ dàn nhạc
Biến thể từ bandsmen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a player in a band (especially a military band)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...