Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bandy-legged

/'bændilegd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bandy-legged

/'bændilegd/

tính từ

  • có chân vòng kiềng
Định nghĩa tiếng Anh

s have legs that curve outward at the knees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...